2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)
Dưỡng ẩmEU ✓

Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)

ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL

Đây là một dẫn xuất amino acid được tạo từ arginine và axit lauroyl, có dạng muối hydrochloride. Thành phần này kết hợp tính chất dưỡng ẩm của amino acid với khả năng điều hòa mạnh mẽ nhờ chuỗi lauroyl dài. ELA được biết đến như một chất kháng khuẩn tự nhiên nhẹ, đặc biệt hiệu quả trong các công thức chăm sóc da và tóc mà không cần bảo quản hóa học nặng nề.

Cấu trúc phân tử ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H41ClN4O3

Khối lượng phân tử

421.0 g/mol

Tên IUPAC

ethyl (2S)-5-(diaminomethylideneamino)-2-(dodecanoylamino)pentanoate;hydrochloride

CAS

60372-77-2

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) là một dẫn xuất arginine tổng hợp với chuỗi lauroyl, được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da tự nhiên và có độ an toàn cao. Nó vừa có tính dưỡng ẩm vừa có khả năng kháng khuẩn, giúp giữ độ mềm mại tự nhiên của da mà không gây kích ứng. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm tăng cường bảo quản tự nhiên, thay thế paraben và các chất bảo quản tổng hợp khác. ELA thường được kết hợp với glycerin, panthenol hoặc hyaluronate để tăng hiệu quả dưỡng ẩm tổng thể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và tăng cường độ mềm mại cho da
  • Hoạt động kháng khuẩn tự nhiên, giúp bảo vệ da
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và mịn màng của tóc
  • An toàn cho da nhạy cảm, hạn chế tác dụng phụ
  • Thay thế bảo quản hóa học trong các công thức tự nhiên

Cơ chế hoạt động

ELA hoạt động thông qua hai cơ chế chính: Thứ nhất, chuỗi lauroyl dài cho phép nó xâm nhập vào lớp stratum corneum, tạo thành một màng bảo vệ giúp giữ ẩm độc lập. Thứ hai, nhóm arginine giàu dielectric tương tác với các phân tử nước, tăng cường khả năng giữ nước của da. ELA cũng có khả năng chống lại sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và các loại vi sinh vật khác thông qua cơ chế phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, mà không làm tổn hại đến hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng ELA có hoạt tính kháng khuẩn rộng phổ, đặc biệt có hiệu quả chống lại Staphylococcus aureus và Propionibacterium acnes—những vi khuẩn chính gây mụn. Báo cáo CIR xác nhận an toàn của arginine và các dẫn xuất của nó ở nồng độ sử dụng thường xuyên trong mỹ phẩm. Nghiên cứu trên người tham gia cho thấy các công thức chứa ELA có hiệu quả tương đương với các bảo quản hóa học truyền thống về mặt kéo dài thời hạn sử dụng, đồng thời gây kích ứng ít hơn đáng kể.

Cách Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 1% trong các công thức tổng thể, thường kết hợp với các bảo quản khác để hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)vsPHENOXYETHANOL

ELA là một lựa chọn tự nhiên hơn, kháng khuẩn mà không cần dựa vào các hóa chất tổng hợp. Phenoxyethanol mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hơn.

Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)vsSODIUM BENZOATE

ELA có lợi thế là không để lại mùi hay vị sour khi được sử dụng độc lập, trong khi sodium benzoate thường yêu cầu sorbic acid để hiệu quả tối đa.

Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)vsGLYCERIN (thuần)

ELA kết hợp dưỡng ẩm với bảo quản, trong khi glycerin chỉ cung cấp dưỡng ẩm. Chúng hoạt động tốt cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryBASF Technical Documentation
  • Safety Assessment of Arginine and Its Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Natural Preservative Systems in Cosmetic Formulations— Cosmetics Business

CAS: 60372-77-2 · EC: 434-630-6 · PubChem: 25229630

Bạn có biết?

ELA được phát triển ban đầu như một thành phần bảo quản tự nhiên cho các sản phẩm làm sạch và mỹ phẩm tự nhiên, thay thế việc sử dụng quá nhiều hóa chất tổng hợp.

Arginine là một amino acid bán thiết yếu—cơ thể có thể tạo ra nó, nhưng ở lượng lớn hơn khi được cấp ngoài, giúp tái tạo collagen và elastin tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)

Cadea Vera

Sanfter Augen Make-up Entferner

Có theo dõi giá
Mitchum

Natural Power Gel Cream

Có theo dõi giá
Belle & Bio

Gommage douceur visage Grain de riz et argan

Có theo dõi giá
Mascara Définition et Soins Noir
Biocura

Mascara Définition et Soins Noir

Có theo dõi giá
Palmer's

Coconut Oil Formula

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL