Công thức phân tử
C20H41ClN4O3
Khối lượng phân tử
421.0 g/mol
CAS
60372-77-2
CAS
122-99-6
| Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
ELA là một lựa chọn tự nhiên hơn, kháng khuẩn mà không cần dựa vào các hóa chất tổng hợp. Phenoxyethanol mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hơn.