Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) vs Natri Benzoat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H41ClN4O3
Khối lượng phân tử
421.0 g/mol
CAS
60372-77-2
CAS
532-32-1
| Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) | Natri Benzoat |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
ELA có lợi thế là không để lại mùi hay vị sour khi được sử dụng độc lập, trong khi sodium benzoate thường yêu cầu sorbic acid để hiệu quả tối đa.