Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

614-18-6

CAS

98-92-0

Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)

ETHYL NICOTINATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtEthyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)Niacinamide
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngTạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện lưu thông máu da và tăng cường độ ẩm
  • Giúp da trông sáng sủa, giảm thiểu hiện tượng da tối
  • Hỗ trợ làm dịu và mềm mại da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm căng da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc đỏ da ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có thể gây cảm giác nóng rát hoặc châm chích trên da
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn ở nồng độ rất cao
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Cả hai đều là dẫn xuất của vitamin B3, nhưng ethyl nicotinate có tác dụng giãn mạch mạnh mẽ hơn và tạo cảm giác ấm áp rõ rệt, trong khi niacinamide mềm mại hơn và ít gây kích ứng.