Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H9NO2
Khối lượng phân tử
151.16 g/mol
CAS
614-18-6
CAS
98-92-0
| Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester) ETHYL NICOTINATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester) | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dẫn xuất của vitamin B3, nhưng ethyl nicotinate có tác dụng giãn mạch mạnh mẽ hơn và tạo cảm giác ấm áp rõ rệt, trong khi niacinamide mềm mại hơn và ít gây kích ứng.