Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

123-29-5

CAS

68990-58-9

Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate

ETHYL PELARGONATE

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Tên tiếng ViệtEthyl Pelargonate / Ethyl NonanoateAcetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Tạo hươngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Giúp cải thiện khả năng trôi chảy (spreadability) của sản phẩm
  • Cung cấp tính chất hoạt chất hương liệu tự nhiên
  • Không để lại cảm giác dính hoặc quá dầu trên da
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây hơi khô da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều