Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H8O3

Khối lượng phân tử

116.11 g/mol

CAS

617-35-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Pyruvate Ethyl / Ethyl Pyruvate

ETHYL PYRUVATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPyruvate Ethyl / Ethyl PyruvateButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Cải thiện độ sáng mịn và giảm các dấu hiệu lão hóa sớm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Nồng độ cao có thể gây khô da nếu không kết hợp với các emollient thích hợp
  • Mùi hơi chua/sắc có thể không được một số người ưa chuộng
An toàn