Công thức phân tử
C18H21O3P
Khối lượng phân tử
316.3 g/mol
CAS
-
CAS
1314-13-2
| Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog) ETHYL TRIMETHYLBENZOYL PHENYLPHOSPHINATE | Kẽm oxit ZINC OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog) | Kẽm oxit |
| Phân loại | Chống nắng | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Zinc oxide là filter vật lý/khoáng, phản xạ tia UV. Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate hấp thụ tia UV. Zinc oxide để lại vết trắng, trong khi thành phần này hòa tan trong công thức, dịch hơn.