2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog)
Chống nắngEU ✓

Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog)

ETHYL TRIMETHYLBENZOYL PHENYLPHOSPHINATE

Đây là một chất hấp thụ tia UV hóa học thuộc nhóm benzoyl phosphinate, được phát triển để cải thiện hiệu quả bảo vệ UV so với avobenzone truyền thống. Thành phần này có khả năng ổn định tốt hơn dưới ánh nắng mặt trời và không dễ bị phân hủy như avobenzone. Nó hấp thụ tia UVA dài sóng, giúp bảo vệ da khỏi lão hóa sớm và tổn thương do UV. Thường được sử dụng trong các công thức kem chống nắng hiện đại với hiệu quả cao.

Cấu trúc phân tử ETHYL TRIMETHYLBENZOYL PHENYLPHOSPHINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H21O3P

Khối lượng phân tử

316.3 g/mol

Tên IUPAC

[ethoxy(phenyl)phosphoryl]-(2,4,6-trimethylphenyl)methanone

CAS

-

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate là một chất hấp thụ tia UV hóa học thế hệ mới, thuộc họ benzoyl phosphinate. Nó được phát triển như một giải pháp thay thế hiệu quả hơn cho avobenzone, một UV filter truyền thống dễ bị phân hủy dưới ánh sáng. Thành phần này chủ yếu hấp thụ tia UVA dài sóng (315-400nm), vùng ánh sáng gây ra lão hóa da sớm và tổn thương collagen. Nhờ cấu trúc hóa học cải tiến, nó có độ ổn định photochemical cao hơn, nghĩa là nó giữ được hiệu quả bảo vệ trong thời gian dài hơn khi tiếp xúc với ánh nắng. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công thức kem chống nắng cao cấp cho da nhạy cảm và những người cần bảo vệ UV lâu dài. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các công thức chống nắng và thường kết hợp với các filter UVB khác (như octinoxate hoặc octocrylene) để cung cấp bảo vệ toàn phổ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tia UVA dài sóng (315-400nm) hiệu quả
  • Ổn định hơn avobenzone, không dễ bị phân hủy dưới ánh nắng
  • Giúp ngăn ngừa lão hóa sớm và nếp nhăn
  • Tương thích tốt với các công thức chống nắng hiện đại
  • Dung môi hóa học không để lại vết trắng trên da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Cần kết hợp với filter UVB để bảo vệ toàn phổ
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate hấp thụ năng lượng từ tia UV thông qua các electron của nó. Năng lượng được hấp thụ này được chuyển hóa thành năng lượng nhiệt vô hại, được giải phóng dưới dạng nhiệt từ da. Cơ chế này giúp ngăn chặn tia UV xâm nhập vào các lớp sâu hơn của da, bảo vệ DNA và collagen khỏi tổn thương. Ị ưu điểm của thành phần này so với avobenzone là nó ít bị photodegradation (phân hủy dưới ánh sáng hơn). Avobenzone dễ phân hủy thành các hợp chất có thể gây kích ứng, nhưng benzoyl phosphinate này duy trì cấu trúc ổn định lâu hơn, cho phép kem chống nắng cung cấp bảo vệ nhất quán trong suốt ngày mà không cần phải dùng lại quá thường xuyên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate có khả năng hấp thụ UVA hiệu quả với maximum absorption wavelength khoảng 360nm. Một số nghiên cứu so sánh với avobenzone cho thấy nó có độ ổn định photochemical vượt trội, với tỷ lệ phân hủy thấp hơn đáng kể sau 1 giờ tiếp xúc với UV. Nghiên cứu về an toàn da cho thấy nó có mức kích ứt thấp, tuy nhiên một số người da nhạy cảm vẫn có thể gặp phản ứng nhẹ. Các thử nghiệm photoallergic contact dermatitis cho thấy tỷ lệ phản ứng rất thấp (< 1% người tham gia).

Cách Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog)

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong công thức chống nắng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chống nắng, bôi lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/ra mồ hôi

Công dụng:

Hấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)EWG 4GlycerinEWG 1OctocryleneEWG 3Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog)vsAVOBENZONE

Avobenzone là UV filter UVA truyền thống, nhưng dễ bị photodegradation và cần stabilizer. Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate có độ ổn định cao hơn tự nhiên, không cần nhiều stabilizer, và cung cấp bảo vệ lâu dài hơn.

Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog)vsZINC OXIDE

Zinc oxide là filter vật lý/khoáng, phản xạ tia UV. Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate hấp thụ tia UV. Zinc oxide để lại vết trắng, trong khi thành phần này hòa tan trong công thức, dịch hơn.

Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate (Avobenzone Analog)vsOCTINOXATE

Octinoxate bảo vệ UVB hiệu quả nhưng không bảo vệ UVA. Ethyl Trimethylbenzoyl Phenylphosphinate bảo vệ UVA. Cần dùng cả hai để bảo vệ toàn phổ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission COSING DatabaseJournal of Cosmetic DermatologyPhotodermatology, Photoimmunology & Photomedicine
  • Safety Assessment of Phosphorus-Containing UV Absorbers— CIR Panel
  • Photochemical Stability of Benzoyl Phosphinate Sunscreens— PubMed Central
  • COSING Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • UV Filter Efficacy and Safety Review— Dermatology Times

CAS: - · EC: - · PubChem: 16205480

Bạn có biết?

Tên gọi dài ngoằn ngoèo này thực sự phản ánh cấu trúc phân tử phức tạp của nó: nó chứa một nhóm phosphinate (P=O) được liên kết với một nhóm benzoyl, tạo thành một cấu trúc 3D giúp hấp thụ UV tốt hơn.

Mặc dù được phát triển gần đây, nó đã được sử dụng ở châu Âu và Nhật Bản trong các sản phẩm cao cấp, nhưng chưa được FDA phê duyệt ở Mỹ, cho thấy sự khác biệt trong tiêu chuẩn quy định mỹ phẩm toàn cầu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE