Ethyl Trisiloxane (Ethyltrisiloxane) vs Cyclopentasiloxane (D5)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H26O2Si3

Khối lượng phân tử

250.56 g/mol

CAS

17861-60-8

CAS

541-02-6

Ethyl Trisiloxane (Ethyltrisiloxane)

ETHYL TRISILOXANE

Cyclopentasiloxane (D5)

CYCLOPENTASILOXANE

Tên tiếng ViệtEthyl Trisiloxane (Ethyltrisiloxane)Cyclopentasiloxane (D5)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh chóng
  • Không để lại lớp màng dầu trên da
  • Cân bằng độ nhớt của công thức
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn trên da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh và đều
  • Tạo lớp màng bảo vệ tạm thời cho da
  • Cải thiện độ bền màu của makeup
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tích tụ môi trường do khó phân hủy sinh học
  • Một số người có thể gặp phản ứng với silicone

Nhận xét

Hai chất đều bay hơi và nhẹ nhàng, nhưng Cyclopentasiloxane có phân tử lớn hơn và cung cấp độ mịn bề mặt tốt hơn.