Ethyl Valerate vs HEXYL CINNAMAL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H14O2
Khối lượng phân tử
130.18 g/mol
CAS
539-82-2
CAS
101-86-0
| Ethyl Valerate ETHYL VALERATE | HEXYL CINNAMAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Valerate | HEXYL CINNAMAL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ethyl valerate nhẹ hơn, có ghi âm hoa cười; hexyl cinnamal nặng hơn, có ghi âm vani ngọt