ETHYL VALERATE
Ethyl valerate là một ester hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ hương thơm đặc trưng. Được tạo ra từ axit valerenic và ethanol, nó mang mùi hoa cười nhẹ nhàng với ghi âm trái cây, đặc biệt là dâu và quả khô. Thành phần này không gây kích ứng da và thường được sử dụng với nồng độ thấp để tạo hương tổng hợp hoặc tăng cường mùi trong các sản phẩm chăm sóc da.
Công thức phân tử
C7H14O2
Khối lượng phân tử
130.18 g/mol
Tên IUPAC
ethyl pentanoate
CAS
539-82-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Ethyl valerate là một ester hữu cơ nhỏ được sử dụng chủ yếu như một chất liệu hương trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có nguồn gốc từ tự nhiên nhưng thường được tổng hợp để đảm bảo độ tinh khiết và nhất quán. Hương thơm đặc trưng của ethyl valerate mang lại cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng với ghi âm hoa quả cười, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các công thức hiện đại.
Ethyl valerate hoạt động như một chất bay hơi giúp phân tán hương thơm từ sản phẩm lên không khí. Ở nồng độ thấp, nó không có tác dụng sinh học trực tiếp trên da mà chỉ cung cấp hương liệu dễ chịu. Đặc tính hóa học của nó cho phép nó hòa hợp tốt với các thành phần khác trong công thức, bao gồm cả water và các dầu, tạo ra một hương nguyên chất ổn định.
Nghiên cứu khoa học
Theo các nghiên cứu về độ an toàn hương liệu từ International Fragrance Association (IFRA), ethyl valerate được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ khuyến nghị trong mỹ phẩm. Các báo cáo độc tính cho thấy nó có mức độ kích ứch da tối thiểu và không được phân loại là chất gây dị ứng mạnh so với các hương liệu khác. Tuy nhiên, như với tất cả các chất liệu hương, một số cá nhân có thể có phản ứng nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng hương mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, không cần giới hạn tần suất
Công dụng:
Cả hai đều là hương liệu nhưng linalool có thêm tính chất làm dịu da nhẹ, trong khi ethyl valerate thuần túy là hương liệu
Ethyl valerate nhẹ hơn, có ghi âm hoa cười; hexyl cinnamal nặng hơn, có ghi âm vani ngọt
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 539-82-2 · EC: 208-726-1 · PubChem: 10882
Bạn có biết?
Ethyl valerate tự nhiên tồn tại trong một số loại quả, đặc biệt là dâu và nho fermented, mang lại mùi hương đặc trưng
Nó được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp đồ uống để cải thiện hương vị nhân tạo
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE