Ethylal (Diethoxymethane) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

462-95-3

CAS

74918-21-1

Ethylal (Diethoxymethane)

ETHYLAL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtEthylal (Diethoxymethane)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần phức tạp trong công thức
  • Bay hơi nhanh, tạo cảm giác sạch sẽ và không bết dính trên da
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định lại độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiêu hao nhanh do bay hơi có thể ảnh hưởng đến độ ẩm của da
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trên vùng da khô
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm