Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18O
Khối lượng phân tử
130.23 g/mol
CAS
104-76-7
CAS
59354-71-1
| Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) ETHYLHEXANOL | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) vs fragrance-h-ng-li-u-t-ng-h-pEthylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) vs glycerinEthylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) vs propylene-glycolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water