2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)
Hương liệuEU ✓

Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)

ETHYLHEXANOL

Ethylhexanol là một dung môi và chất giúp tăng độ bền của hương liệu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó có tính năng tốt trong việc hòa tan các thành phần thơm và giúp phân tán đều chúng trong công thức. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ thấp để hỗ trợ các hệ thống hương liệu phức tạp.

Cấu trúc phân tử ETHYLHEXANOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H18O

Khối lượng phân tử

130.23 g/mol

Tên IUPAC

2-ethylhexan-1-ol

CAS

104-76-7

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Ethylhexanol là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm rượu, được sử dụng chủ yếu trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất hỗ trợ cho hương liệu. Nó có khả năng hòa tan tốt các thành phần thơm và giúp tăng tính ổn định của hương liệu trong công thức. Ethylhexanol cũng được biết đến với vai trò như một chất làm mềm da và cải thiện cảm giác thoa của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần thơm
  • Giúp phân tán đều hương liệu trong công thức
  • Tăng độ ổn định của hương liệu theo thời gian
  • Cải thiện cảm giác thoa của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có mùi đặc trưng có thể không phù hợp với mọi công thức
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da

Cơ chế hoạt động

Ethylhexanol hoạt động như một dung môi hoặc humectant nhẹ trên da, giúp hòa tan và phân tán các phân tử thơm một cách đều đặn. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tương tác với cả các thành phần lưỡng tính và không lưỡng tính trong công thức. Khi thoa lên da, nó nhanh chóng bay hơi hoặc hấp thụ, để lại hương thơm và cảm giác nhẹ nhàng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ethylhexanol có tính an toàn tương đối cao khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da nhạy cảm. Khả năng xâm nhập qua da của ethylhexanol được xem là thấp, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho hầu hết các sản phẩm dành cho đa số người dùng.

Cách Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong công thức, tùy thuộc vào loại hương liệu và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm hương liệu

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)vsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi, nhưng propylene glycol là humectant mạnh hơn, trong khi ethylhexanol chủ yếu hỗ trợ phân tán hương liệu

Ethylhexanol (2-Ethylhexan-1-ol)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh và làm mềm da, ethylhexanol chủ yếu là dung môi hương liệu với tác dụng làm mềm da nhẹ

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderCIR (Cosmetic Ingredient Review)
  • EU Cosmetics Ingredients Database - Ethylhexanol— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review Panel Assessment— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 104-76-7 · EC: 203-234-3 · PubChem: 7720

Bạn có biết?

Ethylhexanol được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp sơn, vệ sinh và chất lau rửa nhờ tính dung môi vượt trội của nó.

Cấu trúc phân tử của ethylhexanol (8 carbon atoms) làm cho nó có cân bằng hoàn hảo giữa độ hòa tan và tính bay hơi, lý tưởng cho các sản phẩm hương liệu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE