🧪
Chưa có ảnh
CAS
137455-77-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl Acetate ETHYLHEXYL ACRYLATE/METHOXY PEG-23 METHACRYLATE/VINYL ACETATE COPOLYMER | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl Acetate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone tạo bề mặt mịn, trong khi ethylhexyl acrylate là polymer acrylic tạo màng kết dính. Dimethicone dễ rửa sạch hơn nhưng ít giữ nếp hơn.