2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl Acetate
KhácEU ✓

Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl Acetate

ETHYLHEXYL ACRYLATE/METHOXY PEG-23 METHACRYLATE/VINYL ACETATE COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ ba thành phần chính: ethylhexyl acrylate, methoxy PEG-23 methacrylate và vinyl acetate. Chất này hoạt động như một chất kết dính mạnh mẽ, giữ nếp tóc và định hình trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Copolymer này có khả năng tạo thành một lớp mỏng, linh hoạt trên bề mặt tóc mà không làm tóc cứng quá hoặc gây kết cứng.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

137455-77-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl Acetate Copolymer là một polymer tổng hợp thuộc loại film-forming agents (chất tạo màng) dùng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm giữ nếp tóc như keo xịt tóc, mousse, gel và các sản phẩm tạo kiểu. Được thiết kế để tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, linh hoạt trên bề mặt tóc giúp giữ nếp và định hình mà vẫn cho phép tóc cử động tự nhiên. Cấu trúc của nó kết hợp các tính chất kỵ nước (từ ethylhexyl acrylate và vinyl acetate) với các đặc tính ưa nước (từ methoxy PEG-23 methacrylate), tạo ra một chất cân bằng tốt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ nếp tóc và định hình lâu dài
  • Tạo độ bóng tự nhiên mà không cảm giác cứng
  • Chống ẩm và bảo vệ tóc khỏi độ ẩm
  • Linh hoạt và không vỡ khi tóc cử động
  • Tương thích với các sản phẩm chăm sóc tóc khác

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều trong thời gian dài
  • Một số người có thể cảm thấy tóc hơi khô sau khi sử dụng do tính chất polymer

Cơ chế hoạt động

Copolymer này hoạt động bằng cách tạo thành một màng cao su mỏng trên bề mặt tóc. Khi khô, nó tạo thành một lớp liên kết chặt chẽ nhưng vẫn linh hoạt, giữ các sợi tóc ở vị trí mong muốn. Các thành phần PEG trong phân tử giúp polymer hòa tan tốt hơn trong các dung dịch nước, cho phép sản phẩm dễ áp dụng và rửa sạch. Khả năng chống ẩm đến từ các thành phần acrylate kỵ nước, giúp tóc không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm không khí.

Nghiên cứu khoa học

Các copolymer acrylic như này đã được nghiên cứu rộng rãi trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Các nghiên cứu cho thấy chúng có khả năng tạo màng bền vững, không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường (dưới 10%). Tính an toàn của các thành phần cấu thành đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận và chúng được cho phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy định của EU và Mỹ. Độ bền của màng polymer giúp sản phẩm duy trì hiệu quả định hình trong điều kiện ẩm ướt.

Cách Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm (xịt tóc: 3-8%, gel: 2-5%, mousse: 1-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày nếu cần, tối thiểu 3-4 lần mỗi tuần để tránh tích tụ

Kết hợp tốt với

AMODIMETHICONEGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)EWG 2

So sánh với thành phần khác

Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl AcetatevsACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Cả hai đều là polymer acrylate dùng để tạo định hình, nhưng crosspolymer có cấu trúc liên kết chéo cao hơn, tạo độ giữ nếp mạnh hơn nhưng cũng cứng hơn. Ethylhexyl Acrylate copolymer linh hoạt hơn nhờ có PEG.

Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl AcetatevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone tạo bề mặt mịn, trong khi ethylhexyl acrylate là polymer acrylic tạo màng kết dính. Dimethicone dễ rửa sạch hơn nhưng ít giữ nếp hơn.

Copolymer Ethylhexyl Acrylate/Methoxy PEG-23 Methacrylate/Vinyl AcetatevsSTARCH

Tinh bột là thành phần tự nhiên nhưng chỉ phù hợp cho tóc thứ 1-2 ngày, không giữ nếp lâu. Polymer acrylate giữ nếp 24-48 giờ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmetics Ingredients Review (CIR)ToxPlanet
  • EU CosIng - Permitted Substances in Cosmetics— European Commission
  • INCIDecoder Database— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 137455-77-7

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE