Ethylhexyl Hydroxystearoyl Hydroxystearate vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C44H86O5

Khối lượng phân tử

695.1 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Ethylhexyl Hydroxystearoyl Hydroxystearate

ETHYLHEXYL HYDROXYSTEAROYL HYDROXYSTEARATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtEthylhexyl Hydroxystearoyl HydroxystearateButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường sự mềm dẻo và độ đàn hồi của da
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn vào da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn do tính chất occlusive khá cao
  • Dùng quá nhiều có thể khiến da terasa dính hoặc nặng
An toàn