Ethylhexyl Isononanoate vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H34O2

Khối lượng phân tử

270.5 g/mol

CAS

71566-49-9

CAS

110-27-0

Ethylhexyl Isononanoate

ETHYLHEXYL ISONONANOATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl IsononanoateIsopropyl Myristate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm mà không bết dính
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Cả hai là ester emollient, nhưng Ethylhexyl Isononanoate nhẹ hơn và ít gây mụn hơn. Isopropyl Myristate có khuynh hướng cao hơn trong xếp hạng comedogenic.