ETHYLHEXYL ISONONANOATE
Đây là một ester dầu nhẹ được tạo từ 2-ethylhexanol và acid isononanoic, hoạt động như chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này có khả năng thẩm thấu tốt vào da mà không để lại cảm giác bết dính, giúp cải thiện độ ẩm và mịn màng. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, kem và sữa dưỡng để tăng cảm giác mềm mại và thoáng khí.
Công thức phân tử
C17H34O2
Khối lượng phân tử
270.5 g/mol
Tên IUPAC
2-ethylhexyl 3,5,5-trimethylhexanoate
CAS
71566-49-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Ethylhexyl Isononanoate là một ester nhẹ thuộc nhóm emollient được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm. Với tính chất thẩm thấu nhanh và không để lại cảm giác bó sát, nó là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm dưỡng ẩm và trang điểm. Thành phần này có nguồn gốc từ các dầu khoáng và hữu cơ, mang lại kết cấu mượt mà cho công thức. Nó đặc biệt phù hợp với da dầu và da hỗn hợp vì tính nhẹ của nó.
Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại. Cấu trúc phân tử nhỏ gọn cho phép nó thẩm thấu sâu vào lớp epidermis mà không gây tắc lỗ chân lông. Ethylhexyl Isononanoate cũng giúp các thành phần hoạt chất khác dễ dàng đi vào da hơn, từ đó tăng hiệu quả của toàn bộ công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy ester này có khả năng điều chỉnh độ cứng của da tốt và an toàn cho sử dụng lâu dài. Nó không gây kích ứng hay gây dị ứng ở liều lượng thông thường trong mỹ phẩm. Nhiều hãng mỹ phẩm uy tín sử dụng thành phần này trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ tính ổn định và an toàn của nó.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức dưỡng ẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Ethylhexyl Isononanoate có nguồn gốc từ dầu khoáng trong khi Cyclopentasiloxane là silicone tổng hợp. Silicone dễ tảo hơn từ da, trong khi ester này thẩm thấu sâu hơn.
Cả hai là ester emollient, nhưng Ethylhexyl Isononanoate nhẹ hơn và ít gây mụn hơn. Isopropyl Myristate có khuynh hướng cao hơn trong xếp hạng comedogenic.
CAS: 71566-49-9 · EC: 275-637-2 · PubChem: 116723
Bạn có biết?
Ethylhexyl Isononanoate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như che khuyết điểm và kem nền vì khả năng tạo kết cấu mịn màng và lâu trôi của nó.
Thành phần này là một trong những ester được yêu thích nhất ở Châu Âu vì tính ổn định cao và không gây phiền toái cho da nhạy cảm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER