2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthylhexyl Isononanoate
Làm mềmEU ✓

Ethylhexyl Isononanoate

ETHYLHEXYL ISONONANOATE

Đây là một ester dầu nhẹ được tạo từ 2-ethylhexanol và acid isononanoic, hoạt động như chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này có khả năng thẩm thấu tốt vào da mà không để lại cảm giác bết dính, giúp cải thiện độ ẩm và mịn màng. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, kem và sữa dưỡng để tăng cảm giác mềm mại và thoáng khí.

Cấu trúc phân tử ETHYLHEXYL ISONONANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H34O2

Khối lượng phân tử

270.5 g/mol

Tên IUPAC

2-ethylhexyl 3,5,5-trimethylhexanoate

CAS

71566-49-9

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Ethylhexyl Isononanoate là một ester nhẹ thuộc nhóm emollient được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm. Với tính chất thẩm thấu nhanh và không để lại cảm giác bó sát, nó là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm dưỡng ẩm và trang điểm. Thành phần này có nguồn gốc từ các dầu khoáng và hữu cơ, mang lại kết cấu mượt mà cho công thức. Nó đặc biệt phù hợp với da dầu và da hỗn hợp vì tính nhẹ của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm mà không bết dính
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Giúp công thức dễ lan toả hơn

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại. Cấu trúc phân tử nhỏ gọn cho phép nó thẩm thấu sâu vào lớp epidermis mà không gây tắc lỗ chân lông. Ethylhexyl Isononanoate cũng giúp các thành phần hoạt chất khác dễ dàng đi vào da hơn, từ đó tăng hiệu quả của toàn bộ công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ester này có khả năng điều chỉnh độ cứng của da tốt và an toàn cho sử dụng lâu dài. Nó không gây kích ứng hay gây dị ứng ở liều lượng thông thường trong mỹ phẩm. Nhiều hãng mỹ phẩm uy tín sử dụng thành phần này trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ tính ổn định và an toàn của nó.

Cách Ethylhexyl Isononanoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylhexyl Isononanoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethylhexyl IsononanoatevsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Ethylhexyl Isononanoate có nguồn gốc từ dầu khoáng trong khi Cyclopentasiloxane là silicone tổng hợp. Silicone dễ tảo hơn từ da, trong khi ester này thẩm thấu sâu hơn.

Ethylhexyl IsononanoatevsISOPROPYL MYRISTATE

Cả hai là ester emollient, nhưng Ethylhexyl Isononanoate nhẹ hơn và ít gây mụn hơn. Isopropyl Myristate có khuynh hướng cao hơn trong xếp hạng comedogenic.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
  • Safety and Efficacy of Ester-Based Emollients in Cosmetics— PubMed/NIH

CAS: 71566-49-9 · EC: 275-637-2 · PubChem: 116723

Bạn có biết?

Ethylhexyl Isononanoate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như che khuyết điểm và kem nền vì khả năng tạo kết cấu mịn màng và lâu trôi của nó.

Thành phần này là một trong những ester được yêu thích nhất ở Châu Âu vì tính ổn định cao và không gây phiền toái cho da nhạy cảm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ethylhexyl Isononanoate

Q10 Lifting Serum
ISANA

Q10 Lifting Serum

Có theo dõi giá
Super Aqua-Crème - Gel Jour
Guerlain

Super Aqua-Crème - Gel Jour

Có theo dõi giá
Confidence In A Cream Anti-Aging Moisturizer
It Cosmetics

Confidence In A Cream Anti-Aging Moisturizer

Có theo dõi giá
Deliplus

anti-manchas

Có theo dõi giá
Aceite solar coco spf30 sun ultimate spray
Les Cosmétiques

Aceite solar coco spf30 sun ultimate spray

Có theo dõi giá
Pistola leche solar spf15 sun ultimate
Les Cosmétiques

Pistola leche solar spf15 sun ultimate

Có theo dõi giá
Unknown

lotion

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER