Ethylhexyl Laurate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H40O2
Khối lượng phân tử
312.5 g/mol
CAS
20292-08-4
CAS
98-92-0
| Ethylhexyl Laurate ETHYLHEXYL LAURATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexyl Laurate | Niacinamide |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|