Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H26O3
Khối lượng phân tử
290.4 g/mol
CAS
5466-77-3
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
CAS
432-25-7
| Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE | Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) 2,6,6-TRIMETHYLCYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) | Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) |
| Phân loại | Chống nắng | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ethylhexyl salicylate là một lọc chứng UV, trong khi 2,6,6-Trimethylcyclohexene-1-carbaldehyde là thuần túy hương liệu. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau.
So sánh thêm
Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs butyl-methoxydibenzoylmethaneEthylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs zinc-oxideEthylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs titanium-dioxideHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs glycerinHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs phenoxyethanolHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs limonene