Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate) vs 2-Methyl-3-oxopropoxypiranone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H26O3

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

CAS

5466-77-3

CAS

68555-63-5

Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)

ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE

2-Methyl-3-oxopropoxypiranone

2-METHYL-3-OXOPROPOXY-PYRAN-4-ONE

Tên tiếng ViệtEthylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)2-Methyl-3-oxopropoxypiranone
Phân loạiChống nắngHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngHấp thụ tia UV, Lọc tia UVTạo hương
Lợi ích
  • Bảo vệ chống tia UVB hiệu quả với SPF cao
  • Giúp giảm tác hại của tia UV gây lão hóa da
  • Dễ hòa tan, thường được sử dụng ở nồng độ thấp
  • Tương thích tốt với nhiều công thức kem chống nắng
  • Tạo mùi hương tinh tế và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Kết hợp tốt với các note hương gỗ và hoa
  • Độc lập hương học cao, yêu cầu liều lượng thấp
Lưu ý
  • Có khả năng gây rối loạn hormone ở liều cao theo một số nghiên cứu động vật
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài hoặc qua da bị tổn thương
An toàn