Ethylhexyl Polyricinoleate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

83856-22-8

CAS

56-81-5

Ethylhexyl Polyricinoleate

ETHYLHEXYL POLYRICINOLEATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtEthylhexyl PolyricinoleateGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm mượt và cấp ẩm da
  • Tăng độ bóng và sáng mịn cho sản phẩm
  • Hỗ trợ công thức ổn định và kết dính tốt
  • Giúp giảm mất nước hợp chất
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic)
  • Sản phẩm có độ dính cao có thể không phù hợp với da dầu
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là một humectant hút ẩm từ không khí, trong khi Ethylhexyl Polyricinoleate tạo rào cản bảo vệ ẩm. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tối ưu hóa hiệu quả cấp ẩm.