Ethylhexyl Polyricinoleate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
83856-22-8
CAS
56-81-5
| Ethylhexyl Polyricinoleate ETHYLHEXYL POLYRICINOLEATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylhexyl Polyricinoleate | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một humectant hút ẩm từ không khí, trong khi Ethylhexyl Polyricinoleate tạo rào cản bảo vệ ẩm. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tối ưu hóa hiệu quả cấp ẩm.