Ethylhexylbicycloheptene Dicarboximide vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H25NO2

Khối lượng phân tử

275.4 g/mol

CAS

113-48-4

CAS

122-99-6

Ethylhexylbicycloheptene Dicarboximide

ETHYLHEXYLBICYCLOHEPTENE DICARBOXIMIDE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtEthylhexylbicycloheptene DicarboximidePhenoxyethanol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả
  • Giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Ngăn ngừa nhiễm bẩn vi sinh vật
  • Tương thích tốt với nhiều loại công thức
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng ở nồng độ vượt khuyến cáo
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp phổ biến, nhưng ethylhexylbicycloheptene dicarboximide có phổ kháng khuẩn rộng hơn. Phenoxyethanol thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn (0.5-1%) so với ethylhexylbicycloheptene dicarboximide (0.2-0.5%).