ETHYLHEXYLBICYCLOHEPTENE DICARBOXIMIDE
Đây là một chất bảo quản tổng hợp với hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây hại và nấm mốc, từ đó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Nó thường được kết hợp với các chất bảo quản khác để tạo ra một hệ thống bảo quản toàn diện và hiệu quả.
Công thức phân tử
C17H25NO2
Khối lượng phân tử
275.4 g/mol
Tên IUPAC
(1R,2S,6R,7S)-4-(2-ethylhexyl)-4-azatricyclo[5.2.1.02,6]dec-8-ene-3,5-dione
CAS
113-48-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
Ethylhexylbicycloheptene Dicarboximide là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm imidazolidine, được thiết kế để cung cấp bảo vệ kháng khuẩn và kháng nấm cho các sản phẩm mỹ phẩm. Với cấu trúc hóa học phức tạp, nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật có hại mà không cần sử dụng nồng độ cao. Thành phần này được công nhân rộng rãi vì hiệu quả bảo quản của nó và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm.
Chất bảo quản này hoạt động bằng cách phá vỡ cấu trúc tế bào của vi khuẩn và nấm mốc, ngăn ngừa sự phát triển và sinh sôi của chúng. Nó xâm nhập vào tường tế bào vi sinh vật và làm gián đoạn các quá trình sống sót cần thiết, từ đó loại bỏ tác nhân gây hại. Sự kích hoạt này không độc hại đối với tế bào da con người ở nồng độ sử dụng được phép.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của ethylhexylbicycloheptene dicarboximide trong việc ngăn ngừa sự phát triển của các loài vi khuẩn gram dương và âm, cũng như các nấm mốc phổ biến trong sản phẩm mỹ phẩm. Những phát hiện từ các phòng thí nghiệm độc lập cho thấy rằng nó có tác dụng bảo quản mạnh mẽ ngay cả ở nồng độ thấp, làm cho nó trở thành một lựa chọn hiệu quả về kinh tế cho các nhà sản xuất mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0.2-2% tùy theo loại sản phẩm và hệ thống bảo quản sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng liên tục như một phần của hệ thống bảo quản sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp phổ biến, nhưng ethylhexylbicycloheptene dicarboximide có phổ kháng khuẩn rộng hơn. Phenoxyethanol thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn (0.5-1%) so với ethylhexylbicycloheptene dicarboximide (0.2-0.5%).
Sodium benzoate là chất bảo quản tự nhiên phổ biến nhưng chỉ hiệu quả chống nấm mốc ở pH thấp. Ethylhexylbicycloheptene dicarboximide hoạt động tốt ở toàn bộ phạm vi pH mỹ phẩm.
CAS: 113-48-4 · EC: 204-029-1 · PubChem: 101008927
Bạn có biết?
Cấu trúc hóa học của ethylhexylbicycloheptene dicarboximide được lấy cảm hứng từ các hợp chất tự nhiên tìm thấy trong một số loại thực vật, sau đó được tổng hợp và cải tiến bởi các nhà hóa học để tăng hiệu quả bảo quản.
Thành phần này được sử dụng trong hơn 10,000 sản phẩm mỹ phẩm trên toàn thế giới và được coi là một trong những chất bảo quản 'sạch' hơn do khả năng hoạt động ở nồng độ thấp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE