Ethylhexylglycerin vs Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

70445-33-9

Công thức phân tử

C15H14O2

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

102-16-9

Ethylhexylglycerin

ETHYLHEXYLGLYCERIN

Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate

BENZYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtEthylhexylglycerinBenzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Có tính kháng khuẩn tự nhiên, ngăn ngừa mùi cơ thể
  • Tăng cường hiệu quả bảo quản cho sản phẩm
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tạo mùi hương quyến rũ, lâu dài trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tăng giá trị cảm nhận và thẩm mỹ của công thức
  • Ổn định hương liệu, giúp hương thơm không phai nhanh
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Hiếm khi có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây phấn đỏ hoặc ngứa nếu sử dụng nồng độ cao