Clorua Europium vs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cl3Eu

Khối lượng phân tử

258.32 g/mol

CAS

10025-76-0,13759-92-7

CAS

99-50-3

Clorua Europium

EUROPIUM CHLORIDE

Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtClorua EuropiumAxit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngBảo vệ daBảo vệ da
Lợi ích
  • Tính chất bảo vệ da tiềm năng từ kim loại hiếm
  • Khả năng kháng oxy hóa lý thuyết
  • Hỗ trợ tạo màng bảo vệ trên da
  • Tính chất chống lão hóa trong nghiên cứu
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng viêm - giảm đỏ da và kích ứng
  • Hỗ trợ sức khỏe da tổng thể - cải thiện độ sáng và độ đàn hồi
  • Tương thích với da nhạy cảm - không gây kích ứng
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn trên da người còn hạn chế
  • Khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao chưa được kiểm chứng đầy đủ
  • Tiềm năng tích tụ kim loại nếu sử dụng lâu dài
  • Khả năng oxy hóa nhanh - cần bảo quản cẩn thận tránh ánh sáng và không khí