Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H11FeNO7+3

Khối lượng phân tử

265.00 g/mol

CAS

1185-57-5

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)

FERRIC AMMONIUM CITRATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtFerric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất oxy hóa trong công thức nhuộm tóc
  • Ổn định màu nhuộm và tăng độ bền màu
  • Giúp hiệu chỉnh tone màu trong các sản phẩm tẩy nhuộm
  • Giảm kích ứng so với các chất oxy hóa mạnh khác
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên nuốt phải; có khả năng độc tính nếu tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Cần rửa sạch triệt để sau nhuộm để tránh bề mặt tóc bị cứng hoặc khô
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi