2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnFerric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)
KhácEU ✓

Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)

FERRIC AMMONIUM CITRATE

Ferric Ammonium Citrate là một chất phức hợp của sắt (III), amonium và axit citric, thường được sử dụng trong công thức nhuộm tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên nghiệp. Nó hoạt động như một chất trung gian oxy hóa hoặc điều hòa, giúp ổn định và tăng cường hiệu quả của các chất nhuộm. Thành phần này phổ biến trong các hệ thống nhuộm tóc vô cơ và được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu khi sử dụng đúng liều lượng.

Cấu trúc phân tử FERRIC AMMONIUM CITRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H11FeNO7+3

Khối lượng phân tử

265.00 g/mol

Tên IUPAC

azane;2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid;iron(3+)

CAS

1185-57-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU

Tổng quan

Ferric Ammonium Citrate là một muối phức hợp chứa sắt (III) được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và bán chuyên nghiệp. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và tối ưu hóa các phản ứng oxy hóa trong công thức nhuộm, giúp đạt được màu sắc bền vững và đầy đủ trên sợi tóc. Với tính chất vừa mạnh vừa ôn hòa, nó được coi là lựa chọn thích hợp cho các hệ thống nhuộm hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như chất oxy hóa trong công thức nhuộm tóc
  • Ổn định màu nhuộm và tăng độ bền màu
  • Giúp hiệu chỉnh tone màu trong các sản phẩm tẩy nhuộm
  • Giảm kích ứng so với các chất oxy hóa mạnh khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên nuốt phải; có khả năng độc tính nếu tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Cần rửa sạch triệt để sau nhuộm để tránh bề mặt tóc bị cứng hoặc khô

Cơ chế hoạt động

Ferric Ammonium Citrate hoạt động thông qua cơ chế oxy hóa được kiểm soát. Khi kết hợp với hydrogen peroxide và các tiền dẫn màu (như PPD hoặc p-phenylenediamine), sắt (III) trong phân tử này tạo điều kiện oxy hóa tối ưu để tiền dẫn màu biến thành phân tử màu đầu cuối. Axit citrate giúp ổn định pH và kiểm soát tốc độ phản ứng, giảm nguy cơ tổn thương tóc từ oxy hóa quá mức trong khi vẫn đảm bảo hiệu suất nhuộm cao.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về hóa học nhuộm tóc cho thấy sử dụng các chất oxy hóa được ổn định bằng muối sắt (III) có thể giảm hình thành các sản phẩm phụ có hại từ phân hủy hydrogen peroxide. Ferric Ammonium Citrate cụ thể được đánh giá là an toàn hơn so với các thay thế trước đó của nó, với hồ sơ kích ứng thấp hơn khi sử dụng đúng nồng độ trong công thức.

Cách Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% - 0,5% trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp; nồng độ chính xác phụ thuộc vào hệ thống nhuộm cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng duy nhất trong các sản phẩm nhuộm tóc, không phải là thành phần hàng ngày

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDEP-PHENYLENEDIAMINE

So sánh với thành phần khác

Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)vsHydrogen Peroxide (H2O2)

Ferric Ammonium Citrate đóng vai trò bổ sung, không thay thế H2O2. Trong khi H2O2 là chất oxy hóa chính, Ferric Ammonium Citrate giúp ổn định và kiểm soát phản ứng oxy hóa để hiệu suất cao hơn.

Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)vsSodium Metabisulfite (chất khử)

Sodium Metabisulfite là chất khử được sử dụng sau nhuộm để dừng phản ứng oxy hóa, trong khi Ferric Ammonium Citrate là chất oxy hóa được sử dụng trong quá trình nhuộm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database (Annex IV)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)EWG Skin Deep DatabasePubMed - Hair dye chemistry studies
  • EU Regulation (EC) No 1223/2009 - Cosmetics Regulation— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review Panel - Hair Dyes Safety Assessment— Personal Care Products Council
  • INCIDecoder - Ferric Ammonium Citrate— INCIDecoder
  • Oxidizing Agents in Hair Coloration: Chemistry and Safety— PubMed Central

CAS: 1185-57-5 · EC: 214-686-6 · PubChem: 118984355

Bạn có biết?

Ferric Ammonium Citrate có lịch sử lâu dài trong ngành công nghiệp nhuộm tóc, đã được sử dụng từ những năm 1980s để cải thiện chất lượng của các hệ thống nhuộm vô cơ.

Axit citric trong phân tử này cũng được tìm thấy tự nhiên trong cam, chanh và các trái cây khác, mặc dù dạng được sử dụng trong mỹ phẩm là dạng tổng hợp ổn định cao.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE