Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate) vs P-PHENYLENEDIAMINE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H11FeNO7+3

Khối lượng phân tử

265.00 g/mol

CAS

1185-57-5

CAS

106-50-3

Ferric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)

FERRIC AMMONIUM CITRATE

P-PHENYLENEDIAMINE
Tên tiếng ViệtFerric Ammonium Citrate (Muối Sắt Amonium Citrate)P-PHENYLENEDIAMINE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất oxy hóa trong công thức nhuộm tóc
  • Ổn định màu nhuộm và tăng độ bền màu
  • Giúp hiệu chỉnh tone màu trong các sản phẩm tẩy nhuộm
  • Giảm kích ứng so với các chất oxy hóa mạnh khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên nuốt phải; có khả năng độc tính nếu tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Cần rửa sạch triệt để sau nhuộm để tránh bề mặt tóc bị cứng hoặc khô
An toàn