Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) vs Acid Citric
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
FeH8N2O8S2
Khối lượng phân tử
284.1 g/mol
CAS
10045-89-3
CAS
77-92-9 / 5949-29-1
| Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) FERROUS AMMONIUM SULFATE | Acid Citric CITRIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) | Acid Citric |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|