Bảo quảnEU ✓

Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)

FERROUS AMMONIUM SULFATE

Ferrous Ammonium Sulfate là một chất bảo quản vô cơ được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ vào tính chất kháng khuẩn và kháng nấm của nó. Đây là một muối kép chứa sắt 2+ và ammonium, thường được dùng để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại cho sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm dạng nước và nước hoa hồng, nơi mà khả năng bảo quản là yếu tố quan trọng.

Công thức phân tử

FeH8N2O8S2

Khối lượng phân tử

284.1 g/mol

Tên IUPAC

diazanium;iron(2+);disulfate

CAS

10045-89-3

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ferrous Ammonium Sulfate được phép sử dụ

Tổng quan

Ferrous Ammonium Sulfate là một chất bảo quản vô cơ có nguồn gốc từ lưu huỳnh và sắt, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình trao đổi chất của vi sinh vật, từ đó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Thành phần này đặc biệt có giá trị trong các công thức yêu cầu bảo quản lâu dài mà không cần dùng quá nhiều chất bảo quản khác. Do tính chất vô cơ của nó, Ferrous Ammonium Sulfate không dễ bị phân hủy sinh học như các chất bảo quản hữu cơ, nhưng lại có thể tương tác với các thành phần khác trong công thức. Nó thường được kết hợp với các chất bảo quản khác để tạo ra một hệ thống bảo quản toàn diện, mang lại hiệu quả cao nhất cho sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại
  • Hoạt tính kháng nấm, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm nấm
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều công thức khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Sắt có thể gây ra phản ứng oxy hóa, khiến sản phẩm dễ bị biến chất hơn
  • Làm thay đổi màu sắc của sản phẩm nếu tiếp xúc với ánh sáng
  • Hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm do có thể để lại vết sắt trên da

Cơ chế hoạt động

Ferrous Ammonium Sulfate hoạt động như một kháng sinh bằng cách can thiệp vào quá trình trao đổi chất của vi sinh vật. Ion sắt 2+ trong công thức hoạt động như một chất oxy hóa, phá vỡ cấu trúc tế bào của vi khuẩn và nấm, từ đó triệt tiêu chúng. Cơ chế này hiệu quả để ngăn chặn sự phát triển của các tác nhân gây bệnh trong các sản phẩm nước. Trên da, nồng độ nhỏ của chất này thường an toàn, tuy nhiên nồng độ cao có thể gây kích ứng do tính chất oxy hóa của sắt. Do đó, các nhà sản xuất phải cân nhắc kỹ lưỡng về nồng độ sử dụng để cân bằng giữa hiệu quả bảo quản và an toàn da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Ferrous Ammonium Sulfate có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ đối với nhiều loại vi khuẩn phổ biến trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh hiệu quả của nó trong việc ức chế sự phát triển của Escherichia coli, Staphylococcus aureus và các loại nấm Candida. Tuy nhiên, các nghiên cứu về an toàn da ở người cho thấy rằng nồng độ sử dụng phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh kích ứng. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá an toàn của các hợp chất sắt trong mỹ phẩm và kết luận rằng chúng an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp và có công thức phù hợp.

Cách Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,05% - 0,2% tùy theo công thức và loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, vì đây là thành phần bảo quản không phải là hoạt chất điều trị

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review Expert PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)FDA Cosmetic Ingredient DatabaseEuropean Commission Cosmetics Regulation

CAS: 10045-89-3 · EC: 233-151-8 · PubChem: 24863

Bạn có biết?

Ferrous Ammonium Sulfate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như xử lý nước và sản xuất phân bón

Thành phần này có lịch sử lâu dài sử dụng trong công nghiệp; nó đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để bảo quản các sản phẩm thực phẩm trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.