Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) vs EDTA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
FeH8N2O8S2
Khối lượng phân tử
284.1 g/mol
CAS
10045-89-3
CAS
60-00-4
| Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) FERROUS AMMONIUM SULFATE | EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) | EDTA |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |