Sắt Glycinate vs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8FeN2O4
Khối lượng phân tử
203.96 g/mol
CAS
20150-34-9
| Sắt Glycinate FERROUS GLYCINATE | Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) 3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sắt Glycinate | Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sắt Glycinate vs niacinamideSắt Glycinate vs ascorbic-acidSắt Glycinate vs tocopherolAscorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) vs glycerinAscorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) vs hyaluronic-acidAscorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) vs niacinamide