Sắt Glycinate
FERROUS GLYCINATE
Ferrous Glycinate là một phức hợp của ion sắt 2+ được kết hợp với glycine (axit amin đơn giản), tạo thành một thành phần vừa có tính chất chống oxy hóa vừa cải thiện điều kiện da. Đây là một dạng sắt hữu cơ có khả củng cấp sắt cho da, giúp tăng cường quá trình tái sinh và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ tính an toàn và hiệu quả sinh học cao.
Công thức phân tử
C4H8FeN2O4
Khối lượng phân tử
203.96 g/mol
Tên IUPAC
bis(2-aminoacetate);iron(2+)
CAS
20150-34-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Nghị định (
Tổng quan
Ferrous Glycinate là một phức hợp được tạo thành từ ion sắt 2+ được kết hợp với glycine, một trong những axit amin đơn giản và an toàn nhất. Dạng phức hợp này cho phép sắt được hấp thụ tốt hơn bởi da mà không gây kích ứation. Thành phần này đặc biệt quý giá trong các công thức skincare hiện đại nhờ khả năng bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương oxidative stress và hỗ trợ các quá trình phục hồi tự nhiên. Được sử dụng rộng rãi trong các serum chống lão hóa, mặt nạ tái sinh và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress môi trường
- Cải thiện độ đàn hồi và sức sống tự nhiên của da
- Hỗ trợ quá trình sản xuất collagen và elastin
- Giúp da trở nên mịn màng, sáng mướt hơn
- An toàn cho da nhạy cảm nhờ dạng phức hợp amino acid
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da rất nhạy cảm
- Sắt có thể gây ra phản ứng với một số chất khác nếu công thức không được cân bằng tốt
- Người có bệnh hemochromatosis (thừa sắt) nên tránh tiếp xúc lâu dài
Cơ chế hoạt động
Sắt trong Ferrous Glycinate hoạt động như một cofactor quan trọng cho các enzyme chống oxy hóa endogenous của cơ thể, bao gồm catalase và peroxidase. Khi được áp dụng lên da, nó giúp tăng cường hệ thống phòng vệ tự nhiên của da chống lại các gốc tự do và các tác nhân gây tổn thương từ UV, ô nhiễm và stress. Glycine còn cung cấp thêm lợi ích bằng cách hỗ trợ tổng hợp collagen và cải thiện hydration của da ở cấp độ tế bào.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sắt đóng vai trò quan trọng trong tái sinh da và quá trình chữa lành vết thương. Glycine là một thành phần thiết yếu trong cấu trúc collagen (chiếm khoảng 33% axit amin trong collagen) và được chứng minh là cải thiện độ đàn hồi da. Phức hợp glycinate được biết đến có khả năng hấp thụ sinh học cao hơn so với các dạng sắt khác, làm cho nó trở thành lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm skincare.
Cách Sắt Glycinate tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức. Bắt đầu với nồng độ thấp hơn cho da nhạy cảm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tối ưu nhất là kết hợp với các chất chống oxy hóa khác
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Ferrous Glycinate có khả năng hấp thụ tốt hơn và ít kích ứation hơn so với dạng sắt ferric. Ferrous Glycinate cũng cung cấp lợi ích bổ sung từ glycine.
Ascorbic Acid là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ về tính ổn định, trong khi Ferrous Glycinate hoạt động thông qua cơ chế khác nhau với tính ổn định tốt hơn.
Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng Tocopherol hoạt động trên membrane lipid trong khi Ferrous Glycinate hoạt động qua enzyme pathways.
Nguồn tham khảo
- Safety and Efficacy of Iron Glycinate in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
- European Cosmetics Ingredient Database— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
CAS: 20150-34-9 · EC: 606-444-7 · PubChem: 9837124
Bạn có biết?
Sắt là một nguyên tố thiệp yếu không chỉ cho cơ thể mà còn cho da - nó giúp da duy trì sắc đỏ tự nhiên và tính đàn hồi
Glycine trong công thức còn có lợi ích giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ khi được hấp thụ qua da, vì vậy nó thường được sử dụng trong các serum đêm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Sắt Glycinate
Mọi người cũng xem
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE


