Axit Ferulic vs Ethyl Ferulate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1135-24-6

Công thức phân tử

C12H14O4

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

CAS

4046-02-0

Axit Ferulic

FERULIC ACID

Ethyl Ferulate

ETHYL FERULATE

Tên tiếng ViệtAxit FerulicEthyl Ferulate
Phân loạiBảo quảnChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngKháng khuẩnChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E
  • Giảm sắc tố và làm đều màu da
  • Hỗ trợ chống lão hóa và giảm nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Tăng cường hiệu quả của vitamin C và E
  • Giúp giảm thiểu dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn
  • Hỗ trợ độ sáng và mịn da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người
An toàn

Nhận xét

Ethyl ferulate là dạng ester của ferulic acid. Ethyl ferulate có thể ít kích ứng hơn ferulic acid và thường có khả năng thẩm thấu tốt hơn nhờ tính chất lipophilic cao hơn