Axit Formic vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH2O2

Khối lượng phân tử

46.025 g/mol

CAS

64-18-6

CAS

1310-73-2

Axit Formic

FORMIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit FormicNatri Hydroxide
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài độ bền
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh
  • Điều chỉnh pH, giúp ổn định công thức
  • Nguồn gốc tự nhiên, có thể chiết xuất từ côn trùng hoặc tổng hợp
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ và cảm giác nóng
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Mùi pungent nếu nồng độ không được kiểm soát tốt
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Sodium benzoate là dạng muối của benzoic acid, nhẹ hơn và an toàn hơn formic acid. Tuy nhiên formic acid có khả năng bảo quản mạnh hơn ở nồng độ thấp.