FORMIC ACID
Axit formic là một chất bảo quản tự nhiên có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là axit hữu cơ đơn giản nhất, có tính axit cao giúp giảm pH và tạo môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn. Formic acid được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu nhưng cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh kích ứng da.
Công thức phân tử
CH2O2
Khối lượng phân tử
46.025 g/mol
Tên IUPAC
formic acid
CAS
64-18-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Formic acid là axit hữu cơ đơn giản nhất (HCOOH) với công thức hóa học cơ bản nhất trong nhóm axit cacboxylic. Nó được tìm thấy tự nhiên trong nọc độc của ong và kiến, nhưng hiện nay hầu hết được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp công nghiệp. Trong mỹ phẩm, formic acid hoạt động như một bảo quản sinh học giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm, đồng thời điều chỉnh độ pH của sản phẩm để tạo điều kiện optimal cho sự ổn định.
Formic acid hoạt động bằng cách giảm pH của sản phẩm, tạo môi trường axit không thuận lợi cho sự sinh sản của vi sinh vật gây hại. Axit này xuyên qua màng tế bào của vi khuẩn, gây ra mất cân bằng ion trong tế bào và cuối cùng dẫn đến tử vong của chúng. Ngoài ra, formic acid còn có khả năng làm biến tính protein của vi sinh vật, tăng cường hiệu quả bảo quản.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kháng khuẩn của formic acid đối với một loạt các loài vi khuẩn Gram-dương và Gram-âm. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ từ 0.1-0.5% đã đủ để ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật phổ biến trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng cũng chỉ ra rằng nồng độ quá cao (trên 1%) có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5% để bảo quản hiệu quả; tối đa 1% ở một số ứng dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng liên tục trong công thức, không phải áp dụng từng lần
Công dụng:
Cả hai đều là bảo quản axit hiệu quả. Formic acid mạnh hơn nhưng có tính kích ứt cao hơn; sorbic acid nhẹ hơn và thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn.
Sodium benzoate là dạng muối của benzoic acid, nhẹ hơn và an toàn hơn formic acid. Tuy nhiên formic acid có khả năng bảo quản mạnh hơn ở nồng độ thấp.
CAS: 64-18-6 · EC: 200-579-1 · PubChem: 284
Bạn có biết?
Formic acid lần đầu được phát hiện từ chất lỏng chiết xuất từ kiến đỏ (Red ants), do đó tên gọi 'formic' có gốc từ từ Latin 'formica' (kiến).
Nọc độc của ong chứa formic acid, đó là lý do tại sao vết đốt ong cảm thấy nóng và axit - đó chính là formic acid tấn công mô da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE