Công thức phân tử
C4H4O4
Khối lượng phân tử
116.07 g/mol
CAS
110-17-8
CAS
1310-73-2
| Axit Fumaric FUMARIC ACID | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Fumaric | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Fumaric acid thường kết hợp với sodium hydroxide để tạo buffer system hiệu quả. NaOH là base mạnh, fumaric acid cung cấp tính ổn định pH.