2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Fumaric
KhácEU ✓

Axit Fumaric

FUMARIC ACID

Axit fumaric là một axit hữu cơ hai ngành có tính chất điều hòa pH mạnh, được sử dụng rộng rãi trong cosmetics để duy trì độ pH ổn định và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm skincare. Nó có khả năng nhân rộng được sử dụng làm chất làm mềm và antioxidant yếu. Thành phần này thường xuất hiện ở nồng độ rất thấp (0.1-1%) vì tính năng điều hòa pH hiệu quả của nó.

Cấu trúc phân tử FUMARIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H4O4

Khối lượng phân tử

116.07 g/mol

Tên IUPAC

(E)-but-2-enedioic acid

CAS

110-17-8

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo Regulation (EC) No 1223/2

Tổng quan

Axit fumaric là một dicarboxylic acid (axit có hai nhóm carboxyl) có công thức hóa học C₄H₄O₄. Trong cosmetics, nó được sử dụng chủ yếu như một chất buffer để điều chỉnh và duy trì độ pH của các công thức skincare, đặc biệt là các sản phẩm chứa acid. Đây là một lựa chọn giải pháp pH thay thế cho EDTA và các chelating agents khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và ổn định pH của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ổn định công thức lâu dài
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần active khác
  • Chất bảo quản tự nhiên có tính antioxidant nhẹ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá 1% để tránh irritation

Cơ chế hoạt động

Axit fumaric hoạt động như một buffer bằng cách cấp dứa proton (H⁺) hoặc nhận chúng tùy thuộc vào pH môi trường, giúp duy trì độ pH ổn định trong công thức. Khi kết hợp với base như sodium hydroxide, nó tạo thành một hệ buffer hiệu quả ngăn chặn sự thay đổi pH. Ngoài ra, axit fumaric còn có các tính chất antioxidant nhẹ có thể giúp bảo vệ các thành phần khác khỏi sự oxidation.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy fumaric acid có khả năng chống oxy hóa và anti-inflammatory trong các ứng dụng dermatology. Mặc dù chủ yếu được biết đến như một buffer, một số nghiên cứu gần đây đề cập đến tiềm năng của fumaric acid trong việc hỗ trợ các bệnh da như psoriasis. Tuy nhiên, trong cosmetics, vai trò chính của nó vẫn là điều chỉnh pH để tối ưu hóa hiệu quả của các thành phần active khác.

Cách Axit Fumaric tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Fumaric

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày (không liên quan trực tiếp vì nó là thành phần điều chỉnh pH)

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Axit FumaricvsCITRIC ACID

Cả hai đều là buffers tự nhiên, nhưng fumaric acid có tính antioxidant mạnh hơn. Citric acid phổ biến hơn và rẻ hơn.

Axit FumaricvsSODIUM HYDROXIDE

Fumaric acid thường kết hợp với sodium hydroxide để tạo buffer system hiệu quả. NaOH là base mạnh, fumaric acid cung cấp tính ổn định pH.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryINCI Beauty
  • EU CosIng - Fumaric Acid— European Commission
  • Fumaric Acid in Cosmetics and Skincare— INCIDecoder

CAS: 110-17-8 · EC: 203-743-0 · PubChem: 444972

Bạn có biết?

Fumaric acid tự nhiên có mặt trong một số loại rau quả như bánh ngoại và thực vật fermented.

Axit này được phát hiện từ tầm thế kỷ 16 từ cây nấm đắng (Fumaria officinalis), từ đó có tên gọi 'fumaric'.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Fumaric

Colgate

Prevident

Có theo dõi giá
Shampooing raviveur de couleur, Cheveux colorés
Dessange

Shampooing raviveur de couleur, Cheveux colorés

Có theo dõi giá
Shampoong nutri-lissant
Dessange

Shampoong nutri-lissant

Có theo dõi giá
ultra doux shampoo
L'Oréal

ultra doux shampoo

Có theo dõi giá
Jean-Louis David

Shampooing Détox Moi Arbre à thé

Có theo dõi giá
Détox Moi! Shampooing
Jean-Louis David

Détox Moi! Shampooing

Có theo dõi giá
Garnier Fructis Shampoo
Unknown

Garnier Fructis Shampoo

Có theo dõi giá
granier fructis
Unknown

granier fructis

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE