Galactosyl Salicylate vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H16O8

Khối lượng phân tử

300.26 g/mol

CAS

1261353-24-5

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Galactosyl Salicylate

GALACTOSYL SALICYLATE

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtGalactosyl SalicylateAxit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Kiểm soát bã nhờn và sebum một cách nhẹ nhàng hơn salicylic acid thuần
  • Hỗ trợ loại bỏ tế bào chết và làm sạch lỗ chân lông
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da nhờ thành phần galactose
  • Thích hợp cho da dầu nhạy cảm, kết hợp hiệu quả làm sạch và dịu mát
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng với da siêu nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Không nên sử dụng cùng các tác nhân làm khô da mạnh khác trong cùng một sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực