2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGalactosyl Salicylate
Hoạt chấtEU ✓

Galactosyl Salicylate

GALACTOSYL SALICYLATE

Galactosyl Salicylate là một dẫn xuất hybrid kết hợp galactose với salicylic acid, tạo thành một thành phần hybrid có tính chất vừa dưỡng ẩm vừa kiểm soát dầu. Thành phần này được thiết kế để cung cấp lợi ích của salicylic acid (exfoliant hóa học BHA) với khả năng làm dịu và dưỡng ẩm từ phần galactose. Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da dầu, mụn và da nhạy cảm, nó giúp cân bằng hoạt động làm sạch và chăm sóc da cùng lúc.

Cấu trúc phân tử GALACTOSYL SALICYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H16O8

Khối lượng phân tử

300.26 g/mol

Tên IUPAC

[(2R,3S,4S,5R)-2,3,4,5-tetrahydroxy-6-oxohexyl] 2-hydroxybenzoate

CAS

1261353-24-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo Quy định 1223/2009/EC của

Tổng quan

Galactosyl Salicylate là một thành phần hybrid mới được phát triển để kết hợp lợi ích của salicylic acid (BHA exfoliant) với tính chất dưỡng ẩm của galactose. Khác với salicylic acid thuần túy, thành phần này được thiết kế để giảm thiểu sự kích ứng trong khi vẫn giữ lại hiệu quả làm sạch và điều tiết dầu. Nó đặc biệt phù hợp cho những người có da dầu nhạy cảm hoặc da kết hợp cần một giải pháp cân bằng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát bã nhờn và sebum một cách nhẹ nhàng hơn salicylic acid thuần
  • Hỗ trợ loại bỏ tế bào chết và làm sạch lỗ chân lông
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da nhờ thành phần galactose
  • Thích hợp cho da dầu nhạy cảm, kết hợp hiệu quả làm sạch và dịu mát
  • Giúp cân bằng pH da và hỗ trợ độ bền của hàng rào bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng với da siêu nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Không nên sử dụng cùng các tác nhân làm khô da mạnh khác trong cùng một sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Salicylic acid trong phân tử hoạt động như một exfoliant hóa học BHA, xuyên vào bên trong lỗ chân lông để loại bỏ dầu, bã nhờn và tế bào chết lâu năm mà không gây tổn thương da ngoài cùng. Phần galactose đồng thời cung cấp lớp phủ bảo vệ và giữ ẩm cho da, giúp ngăn ngừa cảm giác khô và kích ứng thường gặp với các sản phẩm salicylic acid tinh khiết. Sự kết hợp này tạo ra một cân bằng giữa làm sạch hiệu quả và chăm sóc dịu nhẹ.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù là một thành phần tương đối mới trong ngành mỹ phẩm, galactose được biết đến từ lâu vì khả năng giữ ẩm và làm dịu da, trong khi salicylic acid có hàng chục nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả trong việc kiểm soát mụn và sebum. Kết hợp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học của những công thức hybrid, nhằm giảm nhẹ tính năng exfoliating quá mạnh của salicylic acid trong khi vẫn giữ lại lợi ích chính của nó.

Cách Galactosyl Salicylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Galactosyl Salicylate

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm để đạt hiệu quả exfoliant nhẹ; nồng độ thấp hơn salicylic acid thuần (5-10%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Bắt đầu với 2-3 lần mỗi tuần, tăng dần lên hàng ngày nếu da chịu đựng tốt

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Galactosyl SalicylatevsSALICYLIC ACID

Salicylic acid thuần mạnh hơn, tác dụng nhanh hơn nhưng dễ gây khô và kích ứng. Galactosyl Salicylate nhẹ nhàng hơn, ít kích ứng hơn nhưng hiệu quả exfoliant có thể không mạnh bằng.

Galactosyl SalicylatevsLACTIC ACID (AHA)

Cả hai đều là exfoliant hóa học nhưng lactic acid loại bỏ tế bào chết bề mặt (AHA), còn galactosyl salicylate xuyên sâu vào lỗ chân lông (BHA). Lactic acid thường dịu hơn nhưng hiệu quả kiểm soát dầu kém hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoicePubMed
  • EU Cosmetics Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder
  • Salicylic Acid and Derivatives in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 1261353-24-5 · PubChem: 87763942

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER