Sỏi mật vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Sỏi mật

GALLSTONE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSỏi mậtButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài cho da
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm tự nhiên của da
  • Tăng cường khả năng giữ nước của hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ mượt mà và mềm mại của da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Thành phần có nguồn gốc động vật, có thể không phù hợp với người theo chế độ vegan
  • Hiếm khi được kiểm định lâm sàng, thông tin an toàn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở một số người da nhạy cảm
An toàn