GERANIOL vs Dihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-24-1

CAS

18479-51-1

GERANIOLDihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)

1,2-DIHYDROLINALOOL

Tên tiếng ViệtGERANIOLDihydrolinalool (1,2-Dihydrolinalool)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, thư giãn cho sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • An toàn với da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Có tính chất tâm lý tích cực, giúp giảm căng thẳng
Lưu ýAn toàn
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất hương liễu, cần test patch trước
  • Có thể gây self-oxidation nếu lưu trữ không đúng, tạo ra các chất chất kích ứng