GERANIOL vs Ethyl Phenylacetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-24-1
Công thức phân tử
C10H12O2
Khối lượng phân tử
164.20 g/mol
CAS
101-97-3
| GERANIOL | Ethyl Phenylacetate ETHYL PHENYLACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GERANIOL | Ethyl Phenylacetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Geraniol là hương liệu tự nhiên với ghi chú hoa hồng, ethyl phenylacetate là tổng hợp với ghi chú ngọt. Geraniol có tính kích ứng cao hơn