ETHYL PHENYLACETATE
Ethyl phenylacetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó mang hương thơm đặc trưng giống như miel (mật ong) kết hợp với nước hoa nhẹ và nôi thơm ngọt ngào. Thành phần này giúp tăng chiều sâu và sự lôi cuốn cho các công thức hương liệu, đặc biệt phù hợp với các mùi hương cơ sở ấm áp và gợi cảm.
Công thức phân tử
C10H12O2
Khối lượng phân tử
164.20 g/mol
Tên IUPAC
ethyl 2-phenylacetate
CAS
101-97-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Ethyl phenylacetate là một ester thơm tinh khiết được tổng hợp từ phenyacetic acid và ethanol. Đây là một trong những hợp chất hương liệu phổ biến nhất trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, được sử dụng để tạo ra các ghi chú ngọt ngào, ấm áp và hơi gợi cảm. Thành phần này có lịch sử sử dụng dài trong các công thức hương liệu cao cấp. Về mặt hóa học, ethyl phenylacetate là một ester khá ổn định với điểm sôi khoảng 220°C, cho phép nó giữ hương thơm trong thời gian dài. Nó được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và nước hoa với nồng độ phù hợp.
Khi được áp dụng lên da, ethyl phenylacetate sẽ bay hơi từ từ do tính chất bay hơi của nó, giải phóng hương thơm một cách liên tục. Các phân tử mùi hương sẽ kích thích các thụ thể mùi trong mũi, gửi tín hiệu đến não để tạo ra cảm giác ngon lành và dễ chịu. Hợp chất này cũng có khả năng tương tác với các thành phần khác trong công thức để tạo ra các hiệu ứng hương liệu phức tạp và sâu sắc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ethyl phenylacetate có khả năng kích thích mạnh các thụ thể mùi OR1A1 và OR1A2, giúp tạo ra cảm nhận hương thơm đặc biệt. Nó cũng đã được kiểm tra độc tính qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn quốc tế và được coi là an toàn cho sử dụng cosmetic ở nồng độ bình thường (thường dưới 5% trong công thức).
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 5% trong công thức, tùy thuộc vào mục đích và loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, được áp dụng như một phần của công thức hương liệu toàn bộ sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là ester hương liệu, nhưng ethyl phenylacetate có hương ngọt gợi cảm mạnh mẽ hơn, trong khi benzyl acetate mang hương quả chua nhẹ
Geraniol là hương liệu tự nhiên với ghi chú hoa hồng, ethyl phenylacetate là tổng hợp với ghi chú ngọt. Geraniol có tính kích ứng cao hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 101-97-3 · EC: 202-993-8 · PubChem: 7590
Bạn có biết?
Ethyl phenylacetate được sử dụng trong một số loại nước hoa nổi tiếng nhất thế giới như Chanel N°5 và Diorissimo
Hương thơm của nó cũng xuất hiện tự nhiên trong một số trái cây như dâu tây và lựu, nhưng ở nồng độ rất thấp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE