2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Phenylacetate
Hương liệuEU ✓

Ethyl Phenylacetate

ETHYL PHENYLACETATE

Ethyl phenylacetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó mang hương thơm đặc trưng giống như miel (mật ong) kết hợp với nước hoa nhẹ và nôi thơm ngọt ngào. Thành phần này giúp tăng chiều sâu và sự lôi cuốn cho các công thức hương liệu, đặc biệt phù hợp với các mùi hương cơ sở ấm áp và gợi cảm.

Cấu trúc phân tử ETHYL PHENYLACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H12O2

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

Tên IUPAC

ethyl 2-phenylacetate

CAS

101-97-3

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Ethyl phenylacetate là một ester thơm tinh khiết được tổng hợp từ phenyacetic acid và ethanol. Đây là một trong những hợp chất hương liệu phổ biến nhất trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, được sử dụng để tạo ra các ghi chú ngọt ngào, ấm áp và hơi gợi cảm. Thành phần này có lịch sử sử dụng dài trong các công thức hương liệu cao cấp. Về mặt hóa học, ethyl phenylacetate là một ester khá ổn định với điểm sôi khoảng 220°C, cho phép nó giữ hương thơm trong thời gian dài. Nó được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và nước hoa với nồng độ phù hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm với ghi chú ngọt ngào
  • Tăng tuổi thọ hương thơm trên da nhờ khả năng lưu giữ tốt
  • Tạo cảm giác thư giãn và nâng cao tâm trạng
  • Kết hợp tốt với các hương liệu khác trong công thức phức tạp

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, ethyl phenylacetate sẽ bay hơi từ từ do tính chất bay hơi của nó, giải phóng hương thơm một cách liên tục. Các phân tử mùi hương sẽ kích thích các thụ thể mùi trong mũi, gửi tín hiệu đến não để tạo ra cảm giác ngon lành và dễ chịu. Hợp chất này cũng có khả năng tương tác với các thành phần khác trong công thức để tạo ra các hiệu ứng hương liệu phức tạp và sâu sắc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ethyl phenylacetate có khả năng kích thích mạnh các thụ thể mùi OR1A1 và OR1A2, giúp tạo ra cảm nhận hương thơm đặc biệt. Nó cũng đã được kiểm tra độc tính qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn quốc tế và được coi là an toàn cho sử dụng cosmetic ở nồng độ bình thường (thường dưới 5% trong công thức).

Cách Ethyl Phenylacetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Phenylacetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 5% trong công thức, tùy thuộc vào mục đích và loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, được áp dụng như một phần của công thức hương liệu toàn bộ sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3GERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Ethyl PhenylacetatevsBenzyl Acetate

Cả hai đều là ester hương liệu, nhưng ethyl phenylacetate có hương ngọt gợi cảm mạnh mẽ hơn, trong khi benzyl acetate mang hương quả chua nhẹ

Ethyl PhenylacetatevsGeraniol

Geraniol là hương liệu tự nhiên với ghi chú hoa hồng, ethyl phenylacetate là tổng hợp với ghi chú ngọt. Geraniol có tính kích ứng cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Fragrance Association (IFRA)
  • EU CosIng - Ethyl Phenylacetate— European Commission
  • IFRA Standards and Codes of Practice— International Fragrance Association

CAS: 101-97-3 · EC: 202-993-8 · PubChem: 7590

Bạn có biết?

Ethyl phenylacetate được sử dụng trong một số loại nước hoa nổi tiếng nhất thế giới như Chanel N°5 và Diorissimo

Hương thơm của nó cũng xuất hiện tự nhiên trong một số trái cây như dâu tây và lựu, nhưng ở nồng độ rất thấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE