Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs 2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

68419-46-5

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone)

2,7-DIMETHYL-5-OCTEN-4-ONE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl Acetate2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tạo mùi hương tươi sáng và dễ chịu với ghi chú trái cây
  • Ổn định và giữ lâu mùi hương trong công thức mỹ phẩm
  • Nâng cao giá trị cảm nhận và sự hài lòng của người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng contact với chất này
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt