Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs 3,5-Dimethyl-3-Cyclohexene-1-Carbaldehyde (Galbanum Aldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

CAS

68039-48-5

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

3,5-Dimethyl-3-Cyclohexene-1-Carbaldehyde (Galbanum Aldehyde)

3,5-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl Acetate3,5-Dimethyl-3-Cyclohexene-1-Carbaldehyde (Galbanum Aldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo mùi thơm xanh, tươi mát đặc trưng của galbanum
  • Tăng chiều sâu và độ bền mùi hương trong công thức
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác, đặc biệt là nốt hương hoa
  • Ổn định hương liệu, giảm volatility của các thành phần hương dễ bay hơi
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có thể gây dị ứng contact ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng gây photoallergy nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Cần tuân thủ giới hạn IFRA để an toàn: thường < 1% trong sản phẩm rửa sạch, < 0.5% trong sản phẩm để lại trên da