Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Acetate Dimethylcyclohexyl Methyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

CAS

68213-86-5

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Acetate Dimethylcyclohexyl Methyl

3,5-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateAcetate Dimethylcyclohexyl Methyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo mùi hương ấm áp, dễ chịu và bền lâu
  • Giúp các mùi hương khác trong sản phẩm cân bằng tốt hơn
  • Tăng tính hấp dẫn cảm giác khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng mùi hương ở một số cá nhân