Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Allyl Cyclohexylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Công thức phân tử

C11H18O2

Khối lượng phân tử

182.26 g/mol

CAS

4728-82-9

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Allyl Cyclohexylacetate

ALLYL CYCLOHEXYLACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateAllyl Cyclohexylacetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Cung cấp hương thơm đặc biệt với nốt herbal-fruity
  • Gia tăng tính bền vững của mùi hương trong sản phẩm
  • Giúp cân bằng và làm mềm mại các nốt hương mạnh
  • Tương thích tốt với các hợp chất hương liệu khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có thể làm kích ứng vùng da dị ứng nếu tiếp xúc trực tiếp

Nhận xét

Geranyl acetate có hương thơm hơi khác (more floral-herbaceous), trong khi Allyl Cyclohexylacetate mang nốt fruity rõ hơn. Cả hai đều là ester hương liệu nhưng với profil mùi khác nhau.